MÁY XÚC LẬT GẦU 1,4 KHỐI HJ946B

MÁY XÚC LẬT GẦU 1,4 KHỐI HJ946B

0945.393.666

0945.393.666


Dung tích gầu: 1,4 khối
Động cơ: Quanchai –  Số tự động – cầu dầu
Tải trọng nâng hàng: 2200 kg

Công Ty TNHH Hoằng Giai kính chúc Quý khách sức khỏe, thịnh vượng.
Chúng tôi xin giới thiệu đến Quý khách hàng Máy xúc lật HJ946B với các thông số kỹ thuật cơ bản như sau :

Chia sẻ

ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT HIỆN ĐẠI NHẤT ĐỂ CHẾ TẠO SẢN PHẨM TIÊN TIẾN NHẤT CỦA THẾ GIỚI

Kỹ thuật hàn tự động hiện đại nhất trên thế giới

Dây chuyền lắp ráp hàng đầu trong nghành

Sử dụng thiết bị cắt hiện đại nhất của quốc tế

Dây chuyền phun sơn hiện đại hóa

MUA MÁY XÚC LẬT HOẰNG GIAI LÀ SỰ LỰA CHỌN SÁNG SUỐT CỦA BẠN

Sử dụng phương pháp hàn tự động hiện đại nhất thế giới đảm bảo tính ổn định của sản phẩm

Ống dầu thủy lực được bảo hành lên tới 3 năm

Áp dụng kỹ thuật hàn khí hydro hiện đại của quốc tế nên có độ bền gấp 1.5 lần so với các loại thông thường

Răng gầu sử dụng loại răng kim cương, khả năng chống mài mòn gấp 10 lần so với các hãng khác

Sử dụng chốt kim cương tăng tuổi thọ tới 5 năm, độ bền gấp 12 lần so với các hãng khác

Khung xe có tính thẩm mỹ cao, thiết kế theo tính chịu lực thực tế và bảo hành trọn đời

Động cơ và hộp số áp dụng công nghệ trục thẳng có tính ổn định cao

Dầu thủy lực sử dụng trong vòng 2 năm không cần thay

Công nghệ chống gỉ hiện đại

Hãng Hoằng Giai áp dụng công nghệ lọc gió xoắn và trang bị hệ thống cảnh báo tự động, chỉ mất 1 phút có thể vệ sinh lọc, có thể tái sử dụng từ 6-8 lần, tuổi thọ của lọc gấp 10 lần so với các hãng khác

Vị trí đèn chiếu sáng có thể điều chỉnh tủy theo nhu cầu

95% phụ tùng của máy xúc lật do hãng Hoằng Giai tự sản xuất

序号STT 主要技术性能项目

Nội dung kỹ thuật chủ yếu

技术参数

Thông số kỹ thuật

  机型Model HJ946B
1 额定载重量(kgTrọng lượng nâng 2200
2 额定斗容(m3dung tích gầu 1.4
3 最大爬坡能力(ºĐộ leo dốc 30
4 最小转弯半径(mmBán kính vòng quay 4500
5 最高车速(km/hVận tốc lớn nhất 20
6 最大卸载角(ºĐộ đổ lớn nhất 40
7 最大卸载高度(mmĐộ cao bốc xếp 3350
8 最大高度时卸载距离(mmKhoảng cách bốc xếp cao nhất 1040
9 三项和时间(sThời gian nâng, hạ ,đổ ≤13
10 轴距(mmCự ly trục 2650
11 轮距(mm) Cự ly bánh 1680
12 转动形式Hình thúc chuyển động 液压转动bằng thủy lực
13 发动机型号Loại động cơ 4JR3ABZG
14 Loại tay chang Tay chang thủy lực
15 发动机标定功率(kwCông suất động cơ 87 có Tubor
16 发动机额定转速(r/min)Công suất vòng quay 2400
17 轮胎规格(前、后)Kích thước lốp 16/70-24
18 驱动形式Hình thức khởi động 四轮全液压驱动bằng thủy lực
19 外形尺寸(mm)Kích thước ngoại hình dài 6570
rộng 2215
cao 3010
20 整机重量(kg)Trọng lượng máy 7010
21 Hình thức đối trọng Bằng Gang

 

Customers' review

5 stars 0 0 %
4 stars 0 0 %
3 stars 0 0 %
2 stars 0 0 %
1 star 0 0 %

Reviews

There are no reviews yet.

Only logged in customers who have purchased this product may write a review.

icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon chat-active-icon