MÁY KẸP GỖ HJ928K

MÁY KẸP GỖ HJ928K

0945.393.666

0945.393.666


1 额定载重量(kgTrọng lượng nâng 1600
2 额定斗容(m3dung tích gầu 0.8
3 最大爬坡能力(ºĐộ leo dốc 30
4 最小转弯半径(mmBán kính vòng quay 4500
5 最高车速(km/hVận tốc lớn nhất 20
6 最大卸载角(ºĐộ đổ lớn nhất 40
7 最大卸载高度(mmĐộ cao bốc xếp 2940
Danh mục:

Chia sẻ

序号STT 主要技术性能项目

Nội dung kỹ thuật chủ yếu

技术参数

Thông số kỹ thuật

  机型Model HJ928K
1 额定载重量(kgTrọng lượng nâng 1600
2 额定斗容(m3dung tích gầu 0.8
3 最大爬坡能力(ºĐộ leo dốc 30
4 最小转弯半径(mmBán kính vòng quay 4500
5 最高车速(km/hVận tốc lớn nhất 20
6 最大卸载角(ºĐộ đổ lớn nhất 40
7 最大卸载高度(mmĐộ cao bốc xếp 2940
8 最大高度时卸载距离(mmKhoảng cách bốc xếp cao nhất 1500
9 三项和时间(shời gian nâng, hạ ,đổ ≤11
10 轴距(mmCự ly trục 2250
11 轮距(mm)Cự ly bánh 1465
12 转动形式Hình thúc chuyển động bằng cơ
13 发动机型号Loại động cơ 4DBY4
14 发动机标定功率(kwCông suất động cơ 40
15 发动机额定转速(r/min)công suất vòng quay 2400
16 轮胎规格(前、后)Kích thước lốp 20.5/70-16
17 驱动形式Hình thức khởi động bằng cơ
18 外形尺寸(mm)Kích thước ngoại hình dài 6300
rộng 1900
cao 2700
19 整机重量(kg)Trọng lượng máy 4200

Customers' review

5 stars 0 0 %
4 stars 0 0 %
3 stars 0 0 %
2 stars 0 0 %
1 star 0 0 %

Reviews

There are no reviews yet.

Only logged in customers who have purchased this product may write a review.

icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon chat-active-icon