MÁY KẸP GỖ HJ946B

MÁY KẸP GỖ HJ946B

0945.393.666

0945.393.666


1 额定载重量(kgTrọng lượng nâng 2200
2 额定斗容(m3dung tích gầu 1.4
3 最大爬坡能力(ºĐộ leo dốc 30
4 最小转弯半径(mmBán kính vòng quay 4500
5 最高车速(km/hVận tốc lớn nhất 20
6 最大卸载角(ºĐộ đổ lớn nhất 40
7 最大卸载高度(mmĐộ cao bốc xếp 3240
8 最大高度时卸载距离(mmKhoảng cách bốc xếp cao nhất 1060
Danh mục:

Chia sẻ

序号STT 主要技术性能项目

Nội dung kỹ thuật chủ yếu

技术参数

Thông số kỹ thuật

  机型Model HJ946B
1 额定载重量(kgTrọng lượng nâng 2200
2 额定斗容(m3dung tích gầu 1.4
3 最大爬坡能力(ºĐộ leo dốc 30
4 最小转弯半径(mmBán kính vòng quay 4500
5 最高车速(km/hVận tốc lớn nhất 20
6 最大卸载角(ºĐộ đổ lớn nhất 40
7 最大卸载高度(mmĐộ cao bốc xếp 3240
8 最大高度时卸载距离(mmKhoảng cách bốc xếp cao nhất 1060
9 三项和时间(sThời gian nâng, hạ ,đổ ≤13
10 轴距(mmCự ly trục 2650
11 轮距(mm) Cự ly bánh 1680
12 转动形式Hình thúc chuyển động 液压转动bằng thủy lực
13 发动机型号Loại động cơ 4JR3ABZG
14 Loại tay chang Tay chang thủy lực
15 发动机标定功率(kwCông suất động cơ 87 có Tubor
16 发动机额定转速(r/min)Công suất vòng quay 2400
17 轮胎规格(前、后)Kích thước lốp 16/70-24
18 驱动形式Hình thức khởi động 四轮全液压驱动bằng thủy lực
19 外形尺寸(mm)Kích thước ngoại hình dài 6710
rộng 2160
cao 3090
20 整机重量(kg)Trọng lượng máy 7010
21 Hình thức đối trọng Bằng Gang

Customers' review

5 stars 0 0 %
4 stars 0 0 %
3 stars 0 0 %
2 stars 0 0 %
1 star 0 0 %

Reviews

There are no reviews yet.

Only logged in customers who have purchased this product may write a review.

icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon chat-active-icon