MÁY XÚC LẬT SDLG – VOLVO 4.5 KHỐI L968F

MÁY XÚC LẬT SDLG – VOLVO 4.5 KHỐI L968F

0945.393.666

0945.393.666


1 Dung tích gầu M3 4,5 m3
2 Trọng lượng nâng Kg 6000
3 Tự trọng Kg 20885 ~ 21850
4 Lực kéo lớn nhất kN 180
5 Lực nâng lớn nhất kN >210
6 Lực đổ nghiêng kN >128

Chia sẻ

STT Nội dung kỹ thuật chủ yếu ĐVT Thông số kỹ thuật
I Kích thước    
1 KT tổng thể (DxRxC) Mm 8770x3100x3470
2 Cự ly trục Mm 3400
3 Chiều cao xả tải lớn nhất Mm 3100 – 3300
4 Chiều cao nâng cần (F) Mm 4229
5 Cự ly bốc xếp (G) Mm 1020~1033
6 Độ leo dốc (H) o 30o
7 Góc đổ (J) o 45o
8 Góc thu gầu (K) o 45o
9 Chiều rộng xe (mặt ngoài lốp sau) Mm 2785
10 Cự ly bánh (N) Mm 2250
11 Góc chuyển hướng (O) o 38o
12 Bán kính ngang (P) Mm 7335
13 Bán kính vòng quay nhỏ nhất (Q) Mm 6721
II Tính năng    
1 Dung tích gầu M3 4,5 m3
2 Trọng lượng nâng Kg 6000
3 Tự trọng Kg 20885 ~ 21850
4 Lực kéo lớn nhất kN 180
5 Lực nâng lớn nhất kN >210
6 Lực đổ nghiêng kN >128
III Động cơ    

WEICHAI

 

1 Model WD10G240E202
2 Hình thức Xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, phun trực tiếp, quạt gió ly tâm(cảm biến điện)
3 Công suất hạn định/vận tốc quay min 178kw@2100r/min
4 Dung tích xilanh ml 9726
5 Lốp trước/sau 26.5-25
6 Model xoắn cực đại Nm 1000
7 Tiêu chuẩn khí thải GB20891-2007 Euro II
8 Nhiên liệu tiêu hao thấp nhất <215g/Kw/h
IV Hệ thống truyền động    
1 Bộ biến momen Bộ biến mô thủy lực tuabin
2 Hộp số VRT200         Hộp số điện VOLVO
3 Cần số 4 TIẾN 4 LÙI
4 Số tiến I/Số lùi Km/h 0 ~ 7
5 Số tiến II/Số lùi Km/h 0 ~ 13.2
6 Số tiến III/Số lùi Km/h 0 ~ 27.6
Số tiến IV/Số lùi Km/h 0 ~ 39
V Hệ thống thủy lực   ĐIỀU KHIỂN THỦY LỰC
1 Hình thức Điều khiển thủy lực
2 Thời gian nâng, hạ, đổ s <10
3 Ngăn kéo Packer mỹ
4 Bơm thủy lực PermCo mỹ
VI Hệ thống phanh    
1 Phanh chính Phanh dầu trợ lực hơi
2 Phanh phụ Phanh tay trợ lực hơi
VII Hệ thống lái    
1 Hình thức Hệ thống lái thủy lực
2 Áp suất Mpa 21
IX Lượng dầu    
1 Dầu Diezen L 350
2 Dầu thủy lực L 220
3 Dầu động cơ L 20
4 Dầu hộp số L 40
5 Dầu cầu L 65
6 Hệ thống phanh L 4
7 Cabin –         Điều hòa hai chiều

–         Khoảng sáng tầm nhìn trước 180 độ

–         Hệ thống âm thanh 2 loa cùng đầu đọc USB.

–         Quạt gió phụ

–         Kính màu

–         Ghế hơi

Hỗ trợ Camera lùi

Customers' review

5 stars 0 0 %
4 stars 0 0 %
3 stars 0 0 %
2 stars 0 0 %
1 star 0 0 %

Reviews

There are no reviews yet.

Only logged in customers who have purchased this product may write a review.

icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon chat-active-icon