MÁY KẸP GỖ HJ930GK

MÁY KẸP GỖ HJ930GK

0945.393.666

0945.393.666


1 额定载重量(kgTrọng lượng nâng 1500
2 额定斗容(m3dung tích gầu 1.2
3 最大爬坡能力(ºĐộ leo dốc 30
4 最小转弯半径(mmBán kính vòng quay 4500
5 最高车速(km/hVận tốc lớn nhất 20
6 最大卸载角(ºĐộ đổ lớn nhất 40
7 最大卸载高度(mmĐộ cao bốc xếp 3900
8 最大高度时卸载距离(mmKhoảng cách bốc xếp cao nhất 1220
Danh mục:

Chia sẻ

序号STT 主要技术性能项目

Nội dung kỹ thuật chủ yếu

技术参数

Thông số kỹ thuật

  机型Model HJ930GK
1 额定载重量(kgTrọng lượng nâng 1500
2 额定斗容(m3dung tích gầu 1.2
3 最大爬坡能力(ºĐộ leo dốc 30
4 最小转弯半径(mmBán kính vòng quay 4500
5 最高车速(km/hVận tốc lớn nhất 20
6 最大卸载角(ºĐộ đổ lớn nhất 40
7 最大卸载高度(mmĐộ cao bốc xếp 3900
8 最大高度时卸载距离(mmKhoảng cách bốc xếp cao nhất 1220
9 三项和时间(shời gian nâng, hạ ,đổ ≤13
10 轴距(mmCự ly trục 2250
11 轮距(mm)Cự ly bánh 1465
12 转动形式Hình thúc chuyển động 液压转动bằng thủy lực
13 发动机型号Loại động cơ 4DBZY4

 

14 发动机标定功率(kwCông suất động cơ 55 có Tubor
15 发动机额定转速(r/min)công suất vòng quay 2400
16 轮胎规格(前、后)Kích thước lốp 16/70-20
17 驱动形式Hình thức khởi động 四轮全液压驱动bằng thủy lực
18 外形尺寸(mm)Kích thước ngoại hình 6770
1970
2830
19 整机重量(kg)Trọng lượng máy 5010

Customers' review

5 stars 0 0 %
4 stars 0 0 %
3 stars 0 0 %
2 stars 0 0 %
1 star 0 0 %

Reviews

There are no reviews yet.

Only logged in customers who have purchased this product may write a review.

icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon chat-active-icon