MÁY XÚC LẬT GẦU 0,8 KHỐI HJ928

MÁY XÚC LẬT GẦU 0,8 KHỐI HJ928

0945.393.666

0945.393.666


Dung tích gầu: 0,8 m3
Động cơ: Hua dong – số sàn – cầu láp
Tải trọng nâng hàng: 1600 kg

Công Ty TNHH Hoằng Giai kính chúc Quý khách sức khỏe, thịnh vượng.
Chúng tôi xin giới thiệu đến Quý khách hàng Máy xúc lật HJ928 với các thông số kỹ thuật cơ bản như sau :

Chia sẻ

ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT HIỆN ĐẠI NHẤT ĐỂ CHẾ TẠO SẢN PHẨM TIÊN TIẾN NHẤT CỦA THẾ GIỚI

Kỹ thuật hàn tự động hiện đại nhất trên thế giới

Dây chuyền lắp ráp hàng đầu trong nghành

Sử dụng thiết bị cắt hiện đại nhất của quốc tế

Dây chuyền phun sơn hiện đại hóa

MUA MÁY XÚC LẬT HOẰNG GIAI LÀ SỰ LỰA CHỌN SÁNG SUỐT CỦA BẠN

Sử dụng phương pháp hàn tự động hiện đại nhất thế giới đảm bảo tính ổn định của sản phẩm

Ống dầu thủy lực được bảo hành lên tới 3 năm

Áp dụng kỹ thuật hàn khí hydro hiện đại của quốc tế nên có độ bền gấp 1.5 lần so với các loại thông thường

Răng gầu sử dụng loại răng kim cương, khả năng chống mài mòn gấp 10 lần so với các hãng khác

Sử dụng chốt kim cương tăng tuổi thọ tới 5 năm, độ bền gấp 12 lần so với các hãng khác

Khung xe có tính thẩm mỹ cao, thiết kế theo tính chịu lực thực tế và bảo hành trọn đời

Động cơ và hộp số áp dụng công nghệ trục thẳng có tính ổn định cao

Dầu thủy lực sử dụng trong vòng 2 năm không cần thay

Công nghệ chống gỉ hiện đại

Hãng Hoằng Giai áp dụng công nghệ lọc gió xoắn và trang bị hệ thống cảnh báo tự động, chỉ mất 1 phút có thể vệ sinh lọc, có thể tái sử dụng từ 6-8 lần, tuổi thọ của lọc gấp 10 lần so với các hãng khác

Vị trí đèn chiếu sáng có thể điều chỉnh tủy theo nhu cầu

95% phụ tùng của máy xúc lật do hãng Hoằng Giai tự sản xuất

序号STT 主要技术性能项目

Nội dung kỹ thuật chủ yếu

技术参数

Thông số kỹ thuật

  机型Model HJ928
1 额定载重量(kgTrọng lượng nâng 1600
2 额定斗容(m3dung tích gầu 0.8
3 最大爬坡能力(ºĐộ leo dốc 30
4 最小转弯半径(mmBán kính vòng quay 4400
5 最高车速(km/hVận tốc lớn nhất 20
6 最大卸载角(ºĐộ đổ lớn nhất 40
7 最大卸载高度(mmĐộ cao bốc xếp 3200
8 最大高度时卸载距离(mmKhoảng cách bốc xếp cao nhất 620
9 三项和时间(shời gian nâng, hạ ,đổ ≤11
10 轴距(mmCự ly trục 2250
11 轮距(mm)Cự ly bánh 1465
12 转动形式Hình thúc chuyển động bằng cơ
13 发动机型号Loại động cơ 4DBY4
14 发动机标定功率(kwCông suất động cơ 40
15 发动机额定转速(r/min)công suất vòng quay 2400
16 轮胎规格(前、后)Kích thước lốp 20.5/70-16
17 驱动形式Hình thức khởi động bằng cơ
18 外形尺寸(mm)Kích thước ngoại hình dài 5385
rộng 1940
cao 2700
19 整机重量(kg)Trọng lượng máy 3500

Customers' review

5 stars 0 0 %
4 stars 0 0 %
3 stars 0 0 %
2 stars 0 0 %
1 star 0 0 %

Reviews

There are no reviews yet.

Only logged in customers who have purchased this product may write a review.

icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon chat-active-icon